
Felipe Chávez là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 99 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/71 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | vs RB Leipzig | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Aston Villa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/09/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 19/03/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FC Bayern Munich | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Köln | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Bayern Munich | FC Köln | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2025 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 0.1M € | — |
| 31/12/2024 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Augsburg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |