
Felipe Campos là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Tiểu sử Felipe Campos
Felipe Campos là hậu vệ người Chile, sinh ngày 08/11/1993 và hiện 32 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Nublense. Anh cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 29 trận ra sân với 1957 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/01/2026, từ Union La Calera đến Nublense.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.957Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 13 | 1.181 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 62% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 7,02 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 71% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.181 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/426 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/88 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/105 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/252 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 4 | 7/10 | — | 5,14 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 5/6 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 1/3 | V | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Union La Calera | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Everton CD | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Atletico Tucuman | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Colo Colo | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Palestino | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.454545M € | 454 nghìn € |
| 31/12/2011 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực55