Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Cairus Arabeity

26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Felipe Cairus Arabeity là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—15995300300——105,69

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 953 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Cairus Arabeity · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 6-39001000—0——6,50
13/10/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-09000000—0—V—
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 2-19000000—0——6,35
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaH 2-29000000—0——6,10
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronT 2-19000000—0——6,55
14/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeT 2-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-19000000—0——7,35
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-09002000—0——7,80
26/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynB 0-29000000—0——5,60
22/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-01800000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20222225 nghìn €
19/07/202323225 nghìn €
09/06/202424300 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202525350 nghìn €
15/03/202625450 nghìn €
31/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Racing Club MontevideoGodoy Cruz Antonio TombaHết hạn mượn 0.437625M €437 nghìn €
31/12/2024Nacional MontevideoRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
31/01/2024CD El Nacional BNacional MontevideoChuyển nhượng—
30/01/2024RentistasCD El Nacional BCho mượn—
01/02/2023CD El Nacional BRentistasChuyển nhượng—
31/12/2020Albion FCCD El Nacional BChuyển nhượng—
30/12/2020CD El Nacional BAlbion FCCho mượn—
14/01/2020Albion FCCD El Nacional BChuyển nhượng—
31/05/2019Albion FC U19Albion FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com