
Felipe Augusto là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
0Đá chính
321Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 0 | 272 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 80% | 25% | 1 | 0 | 6,55 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/32 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 12/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 08/07/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 22/06/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 06/06/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | V | 6,39 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,83 |
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | B 2-6 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/10/2023 | 31 | — |
| 17/04/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 32 | — |
| 18/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Operario Ferroviario PR | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Figueirense | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Retro FC Brasil | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Operario Ferroviario PR | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Cruzeiro - MG | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | America MG | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2020 | Mirassol - SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2019 | Operario Ferroviario PR | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 11/04/2019 | Mirassol - SP | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Parana PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | Botafogo SP | Parana PR | Cho mượn | — |
| 11/04/2018 | Parana PR | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2017 | Tupi FC | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2017 | Villa Nova AC | Tupi FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Tupi FC | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Estoril | Tupi FC | Cho mượn | — |
| 30/11/2015 | Tupi FC | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2015 | Clube Atlético Linense (SP) | Tupi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực34