
Felipe Aspegren là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo DPMM FC.
Tiểu sử Felipe Aspegren
Felipe Aspegren là hậu vệ thi đấu cho DPMM FC, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 12/02/1994 và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 356 phút, trong đó 4 trận tại VĐQG Malaysia và 1 trận tại Cúp FA Malaysia. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2020). Cao 168 cm, nặng 72 kg, Felipe Aspegren thuận hai chân. Hợp đồng với DPMM FC có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển nhượng được ghi nhận vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 3 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/10/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Free player | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ilves Tampere | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | KTP Kotka | Ilves Tampere | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Ilves Tampere | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SJK Seinajoen | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | KuPs | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Ilves Tampere | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | KTP Kotka | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | SJK Seinajoen | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | TPS Turku | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 06/06/2014 | SJK Seinajoen | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Inter Turku | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2013 | HJK Helsinki | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực49