Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Anderson

Palmeiras - SPTiền vệBRA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Felipe Anderson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
9Đá chính
1.011Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22563220115480%53%106,75
Copa do Brasil2026—6429710312282%57%107,34
Copa Libertadores2026—80820016269%57%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/331 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/24 (8%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/110 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/162 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-116011114/601/3—6,52
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0300000—00/1—6,50
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-018001117/801/3—6,78
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-35000002/301/1—5,81
13/09/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0230000118/2223/6—6,95
10/09/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJH 0-0800010236/4959/16—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 19,0 triệu €2017: 24,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201017400 nghìn €
29/05/201118400 nghìn €
28/08/201118750 nghìn €
07/12/2011181,0 triệu €
23/05/2012191,0 triệu €
28/07/2012192,0 triệu €
04/12/2012196,0 triệu €
21/07/2013208,0 triệu €
06/01/2014207,5 triệu €
30/06/2014216,5 triệu €
06/01/2015219,0 triệu €
19/03/20152115,0 triệu €
30/06/20152220,0 triệu €
03/01/20162220,0 triệu €
14/07/20162319,0 triệu €
01/01/20172324,0 triệu €
07/06/20172425,0 triệu €
28/12/20172425,0 triệu €
06/06/20182530,0 triệu €
12/08/20182535,0 triệu €
18/12/20182535,0 triệu €
04/03/20192540,0 triệu €
12/06/20192640,0 triệu €
11/09/20192645,0 triệu €
09/12/20192645,0 triệu €
08/03/20202640,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
29/07/20202725,0 triệu €
27/01/20212718,0 triệu €
24/03/20212715,0 triệu €
20/05/20212810,0 triệu €
27/12/20212810,0 triệu €
14/03/20222813,0 triệu €
06/06/20222913,0 triệu €
10/11/20222915,0 triệu €
14/06/20233015,0 triệu €
19/12/20233010,0 triệu €
04/06/2024318,0 triệu €
26/09/2024317,0 triệu €
08/12/2024316,0 triệu €
27/03/2025315,0 triệu €
05/06/2025324,0 triệu €
04/09/2025323,0 triệu €
09/12/2025322,5 triệu €
11/03/2026322,0 triệu €
25/05/2026331,5 triệu €
27/09/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024LazioPalmeiras - SPChuyển nhượng—
15/07/2021West Ham UnitedLazioHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021FC PortoWest Ham UnitedCho mượn—
05/10/2020West Ham UnitedFC PortoChuyển nhượng—
14/07/2018LazioWest Ham UnitedHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
08/07/2013Santos FC - SPLazioHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/09/2010Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy63
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com