
Felipe Alvarado
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Felipe Alvarado là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Santa Cruz.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 469 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 55% | 1 | 0 | 4,24 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 19 | 16 | 304 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 304 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/55 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực39