Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felicitas·Rauch

30Tuổi
167Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Felicitas·Rauch là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.344Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—23161.34400313479%48%216,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.344 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/626 (79%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
16/51 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
22
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/133 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 59
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felicitas·Rauch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 1-2710010032/3711/3—6,18
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)T 1-0900000137/4745/7—7,07
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)B 1-2850011131/3725/11—6,54
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)B 1-2690011021/2545/10—6,57
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 1-2810010028/4024/8—6,03
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 6-0760010150/5614/4—7,28
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 2-3680000123/3122/5V5,38
27/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)T 2-0850000336/4224/7—7,59
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 2-1900110247/5401/7—7,21
17/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)B 2-3900000131/4623/6—5,34

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com