
Felice·D'Amico
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Felice·D'Amico là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Tiểu sử Felice·D'Amico
Felice·D'Amico là tiền đạo, quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ US Folgore Caratese. Cầu thủ sinh ngày 22/08/2000, hiện 26 tuổi, cao 175 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 9 trận, 685 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,56. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến US Folgore Caratese từ Foggia ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 775 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | 77% | 41% | 4 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/323 (77%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 21/58 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/126 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 62
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 0/9 | V | 5,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/34 | 1 | 7/11 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/45 | 2 | 4/10 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 23/31 | 2 | 4/16 | V | 8,00 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 2 | 5/13 | V | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 6/17 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 24 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 38/45 | 2 | 8/21 | V | 7,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/43 | 0 | 11/15 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 22/27 | 1 | 6/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Foggia | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Altamura | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Avellino | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | US Fiorenzuola | Avellino | Cho mượn | — |
| 05/01/2024 | Avellino | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Sampdoria | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Sesto | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 09/07/2022 | Sampdoria | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Sampdoria | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pro Sesto | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Sampdoria | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Chievo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Sampdoria | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Milan | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | Sampdoria Primavera | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Inter Milan U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chievo Youth | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Inter Milan U19 | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Palermo U19 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực32