
Fejiri Okenabirhie
Tiền đạoENG
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Fejiri Okenabirhie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 0-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 1-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 5/10 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/02/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Modern Sport FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2024 | Cambridge United | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Doncaster Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Shrewsbury Town | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dagenham Redbridge | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Harrow Borough FC | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2015 | Free player | Harrow Borough FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stevenage Borough | Free player | Trở lại | — |
| 25/03/2015 | Stevenage Borough | Royston Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2015 | Cambridge City | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | Stevenage Borough | Cambridge City | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Farnborough Town | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 04/08/2014 | Stevenage Borough | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stevenage Borough U18 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Arsenal U18 | Stevenage Borough U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực44