Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fedor Predragovic

BSK Banja LukaTiền vệBIH
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fedor Predragovic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201519150 nghìn €
21/07/201520300 nghìn €
06/01/201620300 nghìn €
30/06/201621150 nghìn €
20/02/201822150 nghìn €
30/07/201823100 nghìn €
24/02/201923125 nghìn €
18/06/201924200 nghìn €
06/01/202024250 nghìn €
25/06/202025200 nghìn €
08/09/202025250 nghìn €
15/12/202025250 nghìn €
14/06/202126200 nghìn €
07/12/202126250 nghìn €
15/06/202227200 nghìn €
27/11/202227150 nghìn €
01/06/202328200 nghìn €
18/12/20232850 nghìn €
10/06/202429150 nghìn €
18/12/202429100 nghìn €
03/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
31/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free PlayerBSK Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2026FK Sloga DobojFree PlayerTrở lại—
25/01/2024Borac Banja LukaFK Sloga DobojChuyển nhượng—
30/06/2022SlobodaBorac Banja LukaChuyển nhượng—
13/02/2020FK Zvijezda 09SlobodaChuyển nhượng—
15/07/2018NK Publikum CeljeFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
20/07/2017NK RadomljeNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
15/01/2017Free PlayerNK RadomljeChuyển nhượng—
29/08/2016Borac Banja LukaFree PlayerTrở lại—
30/06/2014FK Borac Banja Luka U19Borac Banja LukaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com