
Fedor Černych là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 11 | 0 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 4/12 | — | 6,16 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Arda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/05/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/07/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/11/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/11/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/11/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 15/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/07/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực38