Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fedor Černych

Kauno ZalgirisTiền đạoLTU
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fedor Černych là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian Cup2026—2218000000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—11013900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fedor Černych · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-2dự bị00000—0———
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC DritaH 1-1dự bị00000—0———
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-459000005/600/3—6,21
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 0-2730010015/2214/12—6,16
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Phần LanB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaB 0-24500000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikT 2-11500000—0——5,85
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 1-12900000—0——6,45
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Pen-y-Bont FCH 1-17600000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,4 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101850 nghìn €
04/05/201018100 nghìn €
06/12/201019250 nghìn €
06/07/201120250 nghìn €
20/11/201120200 nghìn €
07/06/201221300 nghìn €
04/11/201221500 nghìn €
01/07/201322500 nghìn €
24/11/201322500 nghìn €
04/03/201523600 nghìn €
29/06/201524700 nghìn €
09/01/201624600 nghìn €
27/03/201624600 nghìn €
23/07/201625500 nghìn €
20/01/201725900 nghìn €
04/07/2017261,4 triệu €
15/01/2018261,2 triệu €
05/06/2018271,5 triệu €
19/12/2018271,8 triệu €
13/06/2019281,5 triệu €
22/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/07/202029700 nghìn €
18/01/202129600 nghìn €
20/05/202130600 nghìn €
30/12/202130600 nghìn €
06/04/202230500 nghìn €
13/06/202231400 nghìn €
28/09/202231300 nghìn €
15/11/202231300 nghìn €
30/05/202332300 nghìn €
27/12/202332275 nghìn €
28/05/202433250 nghìn €
28/11/202433200 nghìn €
12/06/202534150 nghìn €
24/11/202534150 nghìn €
10/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com