Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Zuccon

FoggiaTiền vệITA
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Federico Zuccon là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—864460017174%58%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/177 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/62 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Zuccon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-3620000028/3713/8—5,90
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-3450000016/2026/8V6,10
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-0770120122/3225/8—7,50
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-0820000214/2026/11—7,00
20/09/2026Serie C@ Inter Milan U23B 2-3540000111/1401/2—6,40
16/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-0630041210/1637/13—7,00
12/09/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-1320000115/1915/7V6,40
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-2310010115/1923/5—6,50
09/05/2026Serie B@ FrosinoneB 0-5dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs MonzaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219200 nghìn €
18/12/202219225 nghìn €
18/06/202320300 nghìn €
26/12/202320400 nghìn €
24/03/2024201,5 triệu €
02/06/2024211,7 triệu €
22/12/2024211,5 triệu €
01/06/2025221,5 triệu €
10/12/2025221,5 triệu €
03/06/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Atalanta U23FoggiaChuyển nhượng—
29/06/2026MantovaAtalanta U23Cho mượn—
03/01/2026Atalanta U23MantovaChuyển nhượng—
02/01/2026Juve StabiaAtalanta U23Cho mượn—
31/08/2025Atalanta U23Juve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2025SalernitanaAtalanta U23Cho mượn—
02/02/2025Atalanta U23SalernitanaChuyển nhượng—
01/02/2025Juve StabiaAtalanta U23Cho mượn—
22/08/2024Atalanta U23Juve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2024Cosenza Calcio 1914Atalanta U23Cho mượn—
21/07/2023Atalanta U23Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2023LeccoAtalantaCho mượn—
13/07/2022Atalanta U19LeccoChuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Sampdoria YouthAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com