
Federico Viñas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.221Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
21/57Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 579 | 6 | 1 | 0 | 35 | 11 | 76% | 53% | 0 | 0 | 7,18 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 450 | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 79% | 50% | 1 | 0 | 7,17 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 58% | 56% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/87 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/31 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 9/10 | 0 | 3/8 | — | 8,16 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/16 | 1 | 3/7 | — | 7,81 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/14 | 1 | 7/15 | — | 7,80 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/17 | 1 | 5/11 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 5/11 | — | 7,93 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 6/13 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 4/8 | — | 7,88 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 3 | 8/15 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Club Leon | Toluca | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Club Leon | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Club Leon | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club America | Club Leon | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2020 | CA Juventud | Club America | Hết hạn mượn 1.73M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2020 | Club America | CA Juventud | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | CA Juventud | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | CA Juventud U19 | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực57