Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico·Versaci

Talleres Rem de EscaladaTiền đạoARG
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Federico·Versaci là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Rem de Escalada.

Tiểu sử Federico·Versaci

Federico·Versaci là tiền đạo người Argentina, 24 tuổi, thi đấu cho Talleres Rem de Escalada. Cầu thủ sinh ngày 16/02/2002, cao 170 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 30 trận với 258 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2024), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
21Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—302125810000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 258 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20211850 nghìn €
07/02/20221950 nghìn €
23/05/20222050 nghìn €
25/10/20222050 nghìn €
03/07/20232150 nghìn €
18/12/20232150 nghìn €
25/06/20242275 nghìn €
28/11/202422125 nghìn €
21/05/202523100 nghìn €
25/11/20252375 nghìn €
08/04/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com