
federico sena là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.
Tiểu sử federico sena
Sinh ngày 26/05/1997, federico sena hiện 29 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho CA San Miguel và mang quốc tịch Argentina. Ở mùa 2026, sau 32 trận ra sân, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 pha kiến tạo, cùng 2584 phút thi đấu tại giải ARG Primera Nacional. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.674Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2674Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 31 | 2.674 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.674 phút · điểm TB 4,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CA San Miguel | Estudiantes de Caseros | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA San Miguel II | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA San Miguel U20 | CA San Miguel II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực41