
Federico Ricci là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sorrento F.C..
Tiểu sử Federico Ricci
Federico Ricci là tiền đạo của Sorrento F.C., quốc tịch Italy, sinh ngày 27/05/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 2-3 | 45 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 20/27 | 0 | 0/5 | — | 7,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Foggia | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Cavese | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/35 | 1 | 7/11 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Crotone | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/8 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Salernitana | T 2-1 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/04/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/09/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 22 | 3,8 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 2,7 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,7 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực31