
Federico Redondo Solari là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 389 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 59% | 1 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/250 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | Đ | 5,23 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/53 | 4 | 5/9 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 6 | 8/10 | V | 6,81 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 4/7 | — | 6,13 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/64 | 1 | 1/3 | — | 7,15 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực51