
Federico Ravaglia là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Watford.
Tiểu sử Federico Ravaglia
Federico Ravaglia là thủ môn người Italy, sinh ngày 11/11/1999 và hiện 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Watford. Chiều cao 196 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu và 41 lần cứu thua, điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2032. Lần chuyển nhượng gần nhất là thời điểm hết hạn cho mượn từ Bologna tới Watford ngày 30/07/2026, với phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
44Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 41 | 9 | 17 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/328 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/130 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/13 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/28 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 28/37 | 0 | — | — | 7,82 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,72 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/1 | — | 7,87 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 18/31 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 1 | 3 | 2 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Bologna | Watford | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 12/01/2023 | Reggina | Bologna | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Bologna | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Frosinone | Bologna | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Bologna | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gubbio | Bologna | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Bologna | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SudTirol | Bologna | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Bologna | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bologna U19 | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Progresso Giovanili | Bologna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 170
- Chỉ số 256
- Chỉ số 461
- Chỉ số 390