Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Rasmussen

Colon de Santa FeHậu vệARG
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Federico Rasmussen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1395Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—31312.79020000——705,86

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Rasmussen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownH 2-29010000—0——7,10
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-09000000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 1-09000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-09000000—0———
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 0-29000000—0——6,50
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-19000000—0—V5,95
23/08/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelT 2-19000000—0—V6,15
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 3-09000000—0——6,70
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 1-09000000—0——7,00
02/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoH 1-19000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201927200 nghìn €
19/10/202129125 nghìn €
23/05/202230125 nghìn €
25/10/202230175 nghìn €
03/07/202331300 nghìn €
18/12/202331400 nghìn €
11/06/202432400 nghìn €
12/12/202432400 nghìn €
01/06/202533375 nghìn €
16/12/202533250 nghìn €
14/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com