
Federico Proia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 708 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 84% | 38% | 2 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/254 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/93 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/24 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 2 | 6/16 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/13 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 4 | 7/13 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 3/9 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 3 | 5/11 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 5/10 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/8 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | US Casertana 1908 | Scafatese Calcio 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Vicenza | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ascoli | Vicenza | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Vicenza | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Spal | Vicenza | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Vicenza | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Brescia(1911-2026) | Vicenza | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Vicenza | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Cittadella | Vicenza | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/07/2018 | Spezia | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bassano | Spezia | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Spezia | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pistoiese | Spezia | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Spezia | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Pistoiese | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Torino | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pistoiese | Torino | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Torino U19 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Siena U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Siena U17 | Siena U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực43