
Federico Paradela là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
10Đá chính
1.073Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1073Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 29 | 10 | 1.063 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 4,35 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 4,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/02/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.