
Federico Papini là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AZ Picerno ASD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 600 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 66% | 3 | 1 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/330 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/54 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 4 | 7/9 | V | 7,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/53 | 2 | 5/6 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/7 | Đ | 5,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 8/12 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 6/10 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | AZ Picerno ASD | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Crotone | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Lucchese | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Sangiovannese | Lucchese | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/08/2017 | AC Tuttocuoio | Sangiovannese | Chuyển nhượng | — |