
Federico Navarro
Tiền vệARG
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Federico Navarro là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/54 | 3 | 4/15 | V | 6,57 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 5 | 7/11 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 5,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/1 | V | 6,38 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 6/10 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | Chicago Fire | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Talleres Cordoba | Chicago Fire | Hết hạn mượn 4.545454M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2018 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực54