
Federico Murillo
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Federico Murillo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.208Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 26 | 2.095 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 4,75 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 55% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.095 phút · điểm TB 4,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | San Martin Tucuman | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Flandria | Ferrol Carril Oeste | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Ferrol Carril Oeste | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Club Ferro Carril Oeste II | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực41