
Federico Martinez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.151Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 31 | 28 | 2.151 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/09/2016 | 20 | 325 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 375 nghìn € |
| 04/02/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/03/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/11/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/03/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực39