Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Martinez

Liverpool URUTiền đạoURU
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Federico Martinez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.151Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—31282.151111000——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.151 phút

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201619175 nghìn €
08/09/201620325 nghìn €
21/02/201720375 nghìn €
04/02/201821400 nghìn €
02/03/201923750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
07/02/202124650 nghìn €
09/04/202125650 nghìn €
09/09/2021252,0 triệu €
31/12/2021252,0 triệu €
10/04/2022262,0 triệu €
07/09/2022261,5 triệu €
30/10/2022261,5 triệu €
09/07/2023271,5 triệu €
27/12/2023271,5 triệu €
12/06/2024281,3 triệu €
11/11/2024281,3 triệu €
26/06/2025291,0 triệu €
23/11/202529900 nghìn €
15/03/202630700 nghìn €
31/05/202630700 nghìn €
20/09/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com