
Federico Marín
Tiền vệARG
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Federico Marín là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | CA Huracan | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guillermo Brown | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CA Huracan | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Atlanta | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 06/06/2022 | CA Huracan | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | Sacachispas FC | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | CA Huracan | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Disqualification | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA Huracán II | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Defensores de Belgrano | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | CA Huracán II | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Huracan U20 | CA Huracán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực48