Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

federico macca

Juventus U23Tiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

federico macca là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Juventus U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108750016089%46%306,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
567/632 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/93 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của federico macca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Renate ACT 2-1900100143/4824/6—8,00
13/10/2026Serie Cvs LumezzaneH 0-0900000138/4516/12V6,20
10/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-2900020170/7814/8—7,20
26/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0830010241/4636/13V7,00
20/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 3-5900020373/7723/6—7,70
17/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-2900000264/7316/12—7,00
13/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-3720000052/5622/5—6,40
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0900000061/7124/10V6,60
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-3900010067/7368/14——
22/08/2026Serie Cvs NovaraT 1-0900000358/6500/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20211850 nghìn €
22/06/202218100 nghìn €
20/12/202219100 nghìn €
20/06/202319125 nghìn €
20/12/202320175 nghìn €
18/06/202420225 nghìn €
18/12/202421250 nghìn €
18/06/202521300 nghìn €
16/12/202522250 nghìn €
18/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com