Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Losas

Chacarita juniorsThủ mônARG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Federico Losas là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—17171.530000——205,11

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 5,11

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Losas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuT 1-090000—0———
11/10/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 1-290000—0——6,20
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-090000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-290000—0——6,00
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 3-090000—0———
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 0-190000—0——6,10
29/08/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroB 0-190000—0——6,10
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin TucumanB 1-290000—0——6,00
20/08/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesH 0-090000—0——6,80
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 0-290000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201917150 nghìn €
04/12/201917150 nghìn €
16/02/202017150 nghìn €
16/05/202119150 nghìn €
21/12/202119150 nghìn €
04/07/202220250 nghìn €
15/12/202220300 nghìn €
16/07/202321200 nghìn €
03/12/202321175 nghìn €
25/06/202422150 nghìn €
28/11/202422125 nghìn €
01/06/202523100 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
14/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com