Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico González

Olimpo Bahia BlancaTiền đạoARG
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Federico González là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Olimpo Bahia Blanca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARFC2026—8434310000——10—
Copa Argentina2026—119000000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

ARFC · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 343 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/03/2026Copa Argentina@ CA HuracanB 1-29000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201023200 nghìn €
15/06/201124500 nghìn €
09/02/201427400 nghìn €
13/07/201528750 nghìn €
05/02/201629900 nghìn €
07/08/201629900 nghìn €
30/07/201730800 nghìn €
07/05/201831800 nghìn €
17/12/201831850 nghìn €
05/08/2019321,5 triệu €
04/12/2019321,2 triệu €
07/04/202033950 nghìn €
07/02/202134800 nghìn €
10/06/202134600 nghìn €
21/10/202134450 nghìn €
04/07/202235400 nghìn €
15/12/202235350 nghìn €
01/06/202336200 nghìn €
19/11/20233675 nghìn €
25/06/20243750 nghìn €
28/11/20243750 nghìn €
01/06/20253825 nghìn €
16/12/20253825 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com