
Federico Gatti là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 38% | 1 | 0 | 6,54 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 1 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/118 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 2/5 | V | 5,93 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/7 | — | 6,91 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | V | 7,70 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 24,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 16,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 14,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Frosinone | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Juventus | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pro Patria | Frosinone | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/08/2020 | Verbania | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pavarolo Calcio | Verbania | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alessandria Primavera | Pavarolo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pavarolo Calcio | Alessandria Primavera | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Alessandria Primavera | Pavarolo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | ACSD Saluzzo | Alessandria Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Alessandria Primavera | ACSD Saluzzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pavarolo Calcio | Alessandria Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Alessandria Youth | Pavarolo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Torino FC Youth | Alessandria Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | ASD Chieri Giovanili | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực64