
Federico Furlan
Tiền đạoITA
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Federico Furlan là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/07/2014 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 325 nghìn € |
| 18/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/12/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/06/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/02/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.