Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Dolcini

Tre FioriTiền vệSMR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Federico Dolcini là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Tre Fiori.

Tiểu sử Federico Dolcini

Federico Dolcini là tiền vệ 26 tuổi, sinh ngày 22/03/2000, quốc tịch San Marino và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tre Fiori. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 270 phút thi đấu. Ở giải San Marino Campionato di Calcio, cầu thủ có 3 trận ra sân. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, và giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Dolcini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-5dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Larne FCB 1-2dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Larne FCB 0-11200000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-58200000—0——5,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20202025 nghìn €
09/06/20212125 nghìn €
06/01/20222125 nghìn €
29/06/20222225 nghìn €
19/06/20232350 nghìn €
09/06/20242450 nghìn €
26/12/20242425 nghìn €
09/06/20252550 nghìn €
22/12/20252575 nghìn €
18/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com