Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Di Francesco

CatanzaroTiền đạoITA
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Federico Di Francesco là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—511410002074%50%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/54 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Di Francesco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ Hellas VeronaH 2-2710010113/1813/4—6,29
11/10/2026Serie Bvs MantovaB 1-3450000213/1700/2V6,79
19/09/2026Serie B@ SampdoriaB 1-26001005/600/1—6,06
12/09/2026Serie Bvs CarrareseT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B@ SudTirolB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B@ PisaB 1-211000003/411/1—6,35
22/08/2026Serie B@ VicenzaB 2-38000006/90——6,27
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-055000008/1003/9—6,76
25/05/2026Serie Bvs MonzaB 0-214002003/60——6,38
21/05/2026Serie B@ PalermoB 0-2450011111/1401/3V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,7 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20111650 nghìn €
21/03/20121750 nghìn €
14/04/201318100 nghìn €
12/02/201419100 nghìn €
10/09/201420100 nghìn €
03/02/201520150 nghìn €
18/06/201521150 nghìn €
27/12/201521300 nghìn €
12/06/2016211,0 triệu €
01/01/2017221,8 triệu €
07/06/2017222,5 triệu €
28/12/2017233,5 triệu €
06/06/2018233,5 triệu €
11/10/2018245,0 triệu €
19/12/2018245,0 triệu €
05/06/2019244,5 triệu €
11/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
24/08/2020263,7 triệu €
21/02/2021263,2 triệu €
23/06/2021272,5 triệu €
27/12/2021273,0 triệu €
06/06/2022272,0 triệu €
10/11/2022281,5 triệu €
14/06/2023291,8 triệu €
10/10/2023291,4 triệu €
26/12/2023291,4 triệu €
02/06/2024291,4 triệu €
22/12/2024301,2 triệu €
01/06/202530900 nghìn €
10/12/202531750 nghìn €
03/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PalermoCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2026CatanzaroPalermoCho mượn—
29/08/2025PalermoCatanzaroChuyển nhượng—
30/08/2023LeccePalermoHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/07/2022SpalLecceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2022EmpoliSpalCho mượn—
30/08/2021SpalEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2021SassuoloSpalHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2021SpalSassuoloCho mượn—
25/07/2019SassuoloSpalChuyển nhượng—
03/07/2018BolognaSassuoloHết hạn mượn 7.45M €7,5 triệu €
30/06/2016Virtus LancianoBolognaHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
07/07/2015ParmaVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2015CremoneseParmaCho mượn—
07/08/2014ParmaCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2014PescaraParmaChuyển nhượng—
30/01/2014Parma U19PescaraChuyển nhượng—
29/01/2014GubbioParma U19Cho mượn—
29/08/2013Parma U19GubbioChuyển nhượng—
28/08/2013PescaraParma U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com