
Federico Dafonte là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1182Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 14 | 10 | 791 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 791 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/06/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/164 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/2 | — | 5,87 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/7 | V | 6,12 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/6 | — | 6,84 |