
Federico Cristóforo
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Federico Cristóforo là thủ môn 37 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sportivo San Lorenzo.
Tiểu sử Federico Cristóforo
Thủ môn Federico Cristóforo thi đấu cho Sportivo San Lorenzo, mang quốc tịch Uruguay và hiện 37 tuổi. Sinh ngày 19/09/1989, cao 183 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận với 1322 phút, có 47 lần cứu thua và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.322Phút
47Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 15 | 14 | 1.322 | 47 | 6 | 9 | 58% | 75% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.322 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/382 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 87/247 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/30 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 18/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 3 | 10/25 | 0 | — | — | 7,37 |
| 11/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 0-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 1/1 | — | 7,42 |
| 18/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 62 | 2 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | — | — | 5,68 |
| 11/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 15/33 | 0 | — | — | 6,35 |
| 01/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/02/2014 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/08/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/08/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/03/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/06/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.