
Federico Ceccherini là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 71% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 5 | 5/7 | — | 6,90 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/12/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cremonese | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hellas Verona | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Karagumruk | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Hellas Verona | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fiorentina | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Crotone | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 05/07/2016 | Livorno | Crotone | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2012 | Pistoiese | Livorno | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Livorno Primavera | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Livorno Youth | Livorno Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực50