Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Ceccherini

CastellonHậu vệITA
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Federico Ceccherini là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—11630000089%71%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Ceccherini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1630000034/3855/7—6,90
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-4dự bị00000—0———
10/05/2026Serie Avs PisaT 3-0dự bị00000—0———
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20122075 nghìn €
22/12/201220200 nghìn €
24/06/201321400 nghìn €
06/01/2014211,0 triệu €
30/06/2014221,5 triệu €
09/02/2015221,3 triệu €
28/06/2015231,2 triệu €
27/12/201523900 nghìn €
12/06/201624700 nghìn €
01/01/201724900 nghìn €
07/06/2017252,0 triệu €
28/12/2017252,0 triệu €
06/06/2018262,8 triệu €
19/12/2018262,8 triệu €
05/06/2019273,5 triệu €
11/12/2019273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
24/08/2020282,5 triệu €
28/12/2020283,0 triệu €
02/06/2021293,5 triệu €
27/12/2021293,5 triệu €
06/06/2022304,0 triệu €
10/11/2022303,0 triệu €
14/06/2023311,5 triệu €
26/09/2023311,5 triệu €
20/12/2023311,5 triệu €
14/03/2024311,3 triệu €
30/05/2024321,0 triệu €
22/12/202432500 nghìn €
01/06/202533400 nghìn €
22/12/202533400 nghìn €
28/05/202634400 nghìn €
22/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026CremoneseCastellonChuyển nhượng—
29/08/2024Hellas VeronaCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2024KaragumrukHellas VeronaCho mượn—
14/08/2023Hellas VeronaKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2021FiorentinaHellas VeronaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021Hellas VeronaFiorentinaCho mượn—
04/10/2020FiorentinaHellas VeronaChuyển nhượng—
11/07/2018CrotoneFiorentinaHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
05/07/2016LivornoCrotoneHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2012PistoieseLivornoCho mượn—
30/06/2011Livorno PrimaveraPistoieseChuyển nhượng—
30/06/2009AS Livorno YouthLivorno PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com