Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Castro

Atletico AtlantaTiền đạoARG
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Federico Castro là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
5Đá chính
722Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—25572220100——004,70

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresT 1-03000000—0——6,50
22/09/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezH 0-0700000—0———
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesT 2-0300000—0——6,50
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanB 0-17000000—0———
27/08/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaB 0-29000000—0——6,40
23/08/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoT 1-02000000—0——6,50
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 1-33200000—0——6,30
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyT 1-01500000—0——6,50
03/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 2-4dự bị00000—0———
28/07/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroB 1-33300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20152175 nghìn €
27/04/201925350 nghìn €
06/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
09/11/202027325 nghìn €
10/03/202127325 nghìn €
27/06/202127325 nghìn €
08/12/202128275 nghìn €
27/03/202228275 nghìn €
15/06/202228400 nghìn €
14/11/202229500 nghìn €
03/04/202329500 nghìn €
19/07/202329400 nghìn €
12/12/202330300 nghìn €
11/06/202430275 nghìn €
12/12/202431225 nghìn €
21/05/202531200 nghìn €
25/11/202532200 nghìn €
14/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com