
Federico Casolari là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 666 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 51% | 5 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/430 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/66 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 71/83 | 4 | 5/12 | V | 7,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 5 | 6/10 | V | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 5/7 | V | 8,19 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/70 | 5 | 8/13 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 6/12 | V | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 53/57 | 0 | 3/5 | V | 7,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cittadella | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Sassuolo | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gubbio | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Sassuolo U20 | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sassuolo U20 | Sassuolo Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |