
Federico Bravo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Patronato Parana.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.692Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1692Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 19 | 19 | 1.692 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | 4,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.692 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/05/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 325 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực45