
Federico Brancolini là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
24Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 24 | 2 | 9 | 60% | — | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/236 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/146 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/35 | 0 | — | — | 5,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | — | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 16/32 | 0 | — | V | 6,70 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/08/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Empoli | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Salernitana | Empoli | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Empoli | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Lecce | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Modena | Fiorentina U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Modena Youth | Modena | Chuyển nhượng | — |