Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Bonini

AlmeriaHậu vệITA
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Federico Bonini là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109001003192%53%207,06

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
657/714 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/73 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Bonini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-2900000066/7702/3—6,58
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0900000068/7101/4—7,41
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1900010074/7637/12—6,96
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0900000043/4803/9V6,97
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-0900000068/7901/2—7,45
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-0900000031/3601/4V6,55
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2900000081/8812/2—6,79
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-1900000053/6004/5—6,93
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-1900010195/9812/2—6,65
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-0901011077/7902/4—8,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,4 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/20191750 nghìn €
29/12/201918150 nghìn €
25/06/202018250 nghìn €
21/02/202119250 nghìn €
23/06/202119300 nghìn €
20/12/202120200 nghìn €
20/06/202220200 nghìn €
19/12/202221300 nghìn €
19/06/202321500 nghìn €
20/12/202322500 nghìn €
17/06/202422500 nghìn €
22/12/202423750 nghìn €
16/03/2025231,4 triệu €
01/06/2025234,0 triệu €
29/12/2025243,0 triệu €
21/06/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2025CatanzaroAlmeriaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025ACD Virtus EntellaCatanzaroHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025CatanzaroACD Virtus EntellaCho mượn—
14/07/2024ACD Virtus EntellaCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2023GubbioACD Virtus EntellaCho mượn—
30/08/2021ACD Virtus EntellaGubbioChuyển nhượng—
30/08/2020Bologna PrimaveraACD Virtus EntellaCho mượn—
19/01/2020ACD Virtus EntellaBologna PrimaveraChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
31/12/2018Virtus Entella U20ACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2018Virtus Entella Under 17Virtus Entella U20Chuyển nhượng—
11/08/2017Fiorentina YouthVirtus Entella Under 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com