
Federico Bonini là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 53% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 657/714 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/73 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/77 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 0 | 1/4 | — | 7,41 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/76 | 3 | 7/12 | — | 6,96 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 3/9 | V | 6,97 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 1/2 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/4 | V | 6,55 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/88 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 4/5 | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 95/98 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/79 | 0 | 2/4 | — | 8,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/03/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Catanzaro | Almeria | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | ACD Virtus Entella | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Catanzaro | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | ACD Virtus Entella | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gubbio | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | ACD Virtus Entella | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Bologna Primavera | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | ACD Virtus Entella | Bologna Primavera | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/12/2018 | Virtus Entella U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Virtus Entella Under 17 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | Fiorentina Youth | Virtus Entella Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực58