Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Bonazzoli

CremoneseTiền đạoITA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Federico Bonazzoli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
442Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—5538030120783%40%207,18
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11620001088%28%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/154 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Bonazzoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0591031117/2513/3—8,07
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0900052215/2214/10—6,36
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2901171219/2002/4V8,47
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1652033028/3802/9—8,55
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Bvs ModenaB 0-3450000013/1901/4—6,19
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-1900051053/5517/13V6,33
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-0620010023/2602/7—6,61
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-4851021011/1205/6—6,95
18/05/2026Serie A@ UdineseT 1-0600011011/1835/7V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 900 nghìn €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,2 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201416900 nghìn €
06/01/2015172,5 triệu €
30/06/2015183,5 triệu €
03/01/2016183,2 triệu €
12/06/2016192,8 triệu €
18/12/2016192,5 triệu €
08/06/2017202,0 triệu €
28/12/2017201,8 triệu €
06/06/2018211,5 triệu €
16/01/2019211,5 triệu €
04/06/2019221,5 triệu €
11/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
24/08/2020235,0 triệu €
28/12/2020235,0 triệu €
22/03/2021234,5 triệu €
02/06/2021244,0 triệu €
27/12/2021243,5 triệu €
06/06/2022255,0 triệu €
10/11/2022255,0 triệu €
20/03/2023254,5 triệu €
14/06/2023264,0 triệu €
19/12/2023263,0 triệu €
04/06/2024272,5 triệu €
14/10/2024271,5 triệu €
22/12/2024271,3 triệu €
01/06/2025281,0 triệu €
22/12/2025282,2 triệu €
23/03/2026282,5 triệu €
28/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh27
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com