Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Bikoro

Tiền vệGEQ
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Federico Bikoro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEQ.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Bikoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoT 3-1100000—0——6,35
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 3-4dự bị00000—0———
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-3210000011/1300/1—5,82
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 0-2dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LiberiaH 1-19010000—0———
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 1-11400000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 2-01900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20172350 nghìn €
30/10/201824150 nghìn €
18/02/201924150 nghìn €
28/06/201925150 nghìn €
09/09/201925200 nghìn €
19/12/201925200 nghìn €
22/07/202026200 nghìn €
07/10/202026200 nghìn €
06/01/202126200 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
29/12/202127200 nghìn €
28/06/202228250 nghìn €
08/12/202228200 nghìn €
28/06/202329250 nghìn €
28/12/202329250 nghìn €
26/06/202430400 nghìn €
07/01/202530350 nghìn €
27/05/202530300 nghìn €
20/10/202531250 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
23/06/20263275 nghìn €
05/10/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GD ChavesFree playerTrở lại—
30/10/2025Free playerGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2025Raja Club AthleticFree playerTrở lại—
27/08/2024Club AfricainRaja Club AthleticChuyển nhượng—
12/09/2023SandefjordClub AfricainChuyển nhượng—
07/08/2022Real ZaragozaSandefjordChuyển nhượng—
29/06/2022HerculesReal ZaragozaCho mượn—
25/07/2021Real ZaragozaHerculesChuyển nhượng—
29/06/2021CF BadalonaReal ZaragozaCho mượn—
25/01/2021Real ZaragozaCF BadalonaChuyển nhượng—
24/01/2021NumanciaReal ZaragozaCho mượn—
03/09/2020Real ZaragozaNumanciaChuyển nhượng—
29/06/2020CD BadajozReal ZaragozaCho mượn—
15/01/2020Real ZaragozaCD BadajozChuyển nhượng—
30/06/2019TeruelReal ZaragozaChuyển nhượng—
23/07/2018Lorca FC B (-2022)TeruelChuyển nhượng—
31/01/2018UD San Sebastián de los ReyesLorca FC B (-2022)Chuyển nhượng—
19/08/2017RSD AlcaláUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng—
17/03/2017Free playerRSD AlcaláChuyển nhượng—
31/12/2014Akonangui FCSony Ela NguemaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com