Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Bernardeschi

BolognaTiền đạoITA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Federico Bernardeschi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7546310014787%46%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/179 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/21 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Bernardeschi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3900022024/3105/10V6,10
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1900000—22/3—6,67
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1761041122/2502/7—7,95
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1820010022/2625/10—6,37
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2860032342/4902/4—7,07
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-1900021239/4100/2—7,20
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-130002117/704/7—7,06
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-1850000019/241——6,30
23/05/2026Serie Avs Inter MilanH 3-3881022219/2102/4—8,20
17/05/2026Serie A@ AtalantaT 1-0690031114/1902/6—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 24,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20111775 nghìn €
28/02/201218100 nghìn €
05/06/201319200 nghìn €
28/01/2014191,2 triệu €
14/07/2014203,0 triệu €
07/11/2014204,5 triệu €
06/01/2015204,5 triệu €
30/06/2015214,5 triệu €
04/11/2015216,0 triệu €
03/01/20162115,0 triệu €
31/05/20162216,0 triệu €
14/07/20162216,0 triệu €
01/01/20172224,0 triệu €
07/06/20172330,0 triệu €
28/12/20172330,0 triệu €
23/03/20182440,0 triệu €
06/06/20182440,0 triệu €
11/10/20182445,0 triệu €
19/12/20182445,0 triệu €
05/06/20192545,0 triệu €
11/12/20192540,0 triệu €
02/03/20202635,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
24/08/20202625,0 triệu €
28/12/20202620,0 triệu €
24/05/20212715,0 triệu €
27/12/20212715,0 triệu €
06/06/20222810,0 triệu €
17/08/2022288,0 triệu €
07/11/2022288,0 triệu €
21/08/2023296,0 triệu €
17/12/2023295,0 triệu €
12/06/2024304,5 triệu €
11/12/2024304,0 triệu €
04/06/2025313,5 triệu €
22/12/2025313,5 triệu €
28/05/2026323,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2025Toronto FCBolognaChuyển nhượng—
14/07/2022JuventusToronto FCChuyển nhượng—
23/07/2017FiorentinaJuventusHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
29/06/2014CrotoneFiorentinaCho mượn—
01/09/2013FiorentinaCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2013Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2011Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com