
Federico Bergonzi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 326 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/151 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/60 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 14/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 5 | 8/8 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Pescara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ FC Vado | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Atalanta U19 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta Under 18 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực38