
Federico Baschirotto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/158 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 4/7 | — | 6,18 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 2 | 2/2 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 0 | 2/3 | V | 6,64 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 2/7 | — | 5,73 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs Torino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/70 | 0 | 2/11 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 3,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 3,6 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực74