Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Baschirotto

CremoneseHậu vệITA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Federico Baschirotto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—432940000086%58%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/158 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Baschirotto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-3900000036/4122/4—6,24
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-0900000023/3214/7—6,18
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0580000027/2822/2—7,05
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0900000066/7102/3V6,64
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2240000011/1402/3—6,10
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1dự bị00000—0———
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-2210000014/1700/1—6,26
25/04/2026Serie A@ NapoliB 0-4900000040/4402/7—5,73
19/04/2026Serie Avs TorinoH 0-0900000051/5802/3—6,92
11/04/2026Serie A@ CagliariB 0-1900000158/7002/11—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,6 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20161975 nghìn €
13/12/20162075 nghìn €
20/06/20172075 nghìn €
17/12/20172175 nghìn €
18/06/20182175 nghìn €
19/12/201923100 nghìn €
17/06/202023100 nghìn €
12/01/202124125 nghìn €
22/06/202124175 nghìn €
28/12/202125250 nghìn €
05/06/202225450 nghìn €
26/09/2022261,0 triệu €
10/11/2022262,2 triệu €
20/03/2023268,0 triệu €
14/06/2023268,0 triệu €
19/12/2023277,0 triệu €
04/06/2024276,0 triệu €
17/12/2024285,0 triệu €
24/03/2025283,8 triệu €
16/06/2025283,6 triệu €
22/12/2025294,0 triệu €
28/05/2026293,5 triệu €
30/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh76
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com