
Federico Artioli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Tiểu sử Federico Artioli
Federico Artioli là tiền vệ người Italy, hiện thi đấu cho Juve Stabia ở tuổi 25. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Artioli có 5 trận ra sân với 146 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,24. Ngày 12/08/2026, Artioli chuyển từ Mantova sang Juve Stabia, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 218 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/159 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 44/49 | 2 | 5/5 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 4/9 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 3 | 3/5 | V | 6,57 |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Mantova | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | Mantova | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Mantova | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sassuolo | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Us Pergolettese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Sassuolo | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Grosseto | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Sassuolo U20 | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sassuolo U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy63
- Sức mạnh44
- Thể lực43