
Federico Andrada
Tiền đạoARG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Federico Andrada là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/07/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 875 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 675 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.