
Federico abadia là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Tiểu sử Federico abadia
Federico abadia là thủ môn 28 tuổi, sinh ngày 12/06/1998, thi đấu cho Cucuta Deportivo và mang quốc tịch Argentina. Cao 187 cm, nặng 84 kg, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 29 trận ra sân, 2402 phút thi đấu và 102 lần cứu thua, với điểm trung bình 6,23. Ở giải Primera A Colombia, Federico abadia có 27 trận; giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 550 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.492Phút
110Cứu thua
55%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 28 | 2.492 | 110 | 8 | 22 | 55% | 93% | 3 | 1 | 6,78 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.492 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 110
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/800 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 200/552 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/16 (93%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 368
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 8 | 0 | 2 | 27/41 | 0 | 1/1 | — | 9,17 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 15/51 | 1 | 3/3 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 10 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | 2/2 | — | 8,80 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 5,55 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 17/33 | 0 | — | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | — | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | — | — | 6,83 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/38 | 0 | — | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 90 | 8 | 0 | 1 | 9/38 | 0 | — | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 03/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 160
- Chỉ số 215
- Chỉ số 462
- Chỉ số 346